| Thời hạn | 2026-02-01 ~ 2026-02-07 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.442,88 Won | |
| Mỹ | $150 | 216.432 Won |
| $200 | 288.576 Won | |
| China | $150 | 1.043 CNY |
| Euro | 126 EUR | |
| United Kingdom | 109 GBP | |
| Hong Kong | 1.170 HKD | |
| Japan | 23.027 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
BL